sang số
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động chuyển đổi tỉ số truyền động của hộp số trên xe cơ giới (như ô tô, xe máy) để thay đổi tốc độ và lực kéo phù hợp với điều kiện vận hành. Hành động này thường được thực hiện bằng cần số hoặc bộ điều khiển tự động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người lái xe mới cần học cách sang số một cách mượt mà.
- Khi lên dốc, bạn nên sang số thấp để xe có nhiều lực kéo hơn.
- Xe của anh ấy sang số rất êm, không bị giật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sang số nhầm": hành động chuyển số không chính xác, có thể gây hư hỏng hoặc ảnh hưởng đến vận hành.
- Việc sang số nhầm từ số 5 xuống số 2 khi xe đang chạy nhanh có thể rất nguy hiểm.
- "sang số chậm/nhanh": chỉ thời điểm thực hiện thao tác chuyển số.
- Tài xế có kinh nghiệm biết cách sang số đúng lúc để tiết kiệm nhiên liệu.
Biến thể và từ liên quan
- Hộp số (danh từ): bộ phận chứa các cấp số, cho phép thực hiện việc sang số.
- Chiếc xe này được trang bị hộp số tự động.
- Cần số (danh từ): bộ phận dùng để điều khiển việc sang số bằng tay.
- Anh ấy đặt tay lên cần số và chuẩn bị sang số.
- Chuyển số (động từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động "sang số".
Từ đồng nghĩa
- Chuyển số: có nghĩa tương đương, thường dùng thay thế cho "sang số".
- Vào số: thường dùng để chỉ hành động bắt đầu chuyển từ trạng thái dừng (số 0 hoặc số mo) sang số đầu tiên để xe chuyển động.
Các cụm từ liên quan
- Sang số lên: chuyển lên số cao hơn (ví dụ: từ số 2 lên số 3) để tăng tốc độ.
- Sau khi tăng tốc, anh ta sang số lên số 4.
- Sang số xuống: chuyển xuống số thấp hơn (ví dụ: từ số 4 xuống số 2) để tăng lực kéo hoặc khi giảm tốc độ.
- Trước khi vào cua, cô ấy sang số xuống để kiểm soát xe tốt hơn.